礐盤

Tổng quan

Cấu tạo: 𬒈 + 盘 (bàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子