礦區
quáng khu
Hán Việt: quáng khu · Pinyin: kuàng qū
Tổng quan
khu vực khai thác mỏ
采矿的地区。
政府允許探勘礦物或採礦的區域,或泛指採礦業的所在地。
Nghĩa
Việt
- Cihui khu mỏ
- Biên soạn 礦區 uàngqū p.w. mining area
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府允許探勘礦物或採礦的區域,或泛指採礦業的所在地。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 采矿的地区。
Eng
- Cihui mining site; mining area
Đức
- Handedict Revier