礦口發電站

quáng khẩu phát điện trạm

Hán Việt: quáng khẩu phát điện trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (khẩu) + (phát) + (điện) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礦口發電站 uàngkǒu fādiànzhàn n. mine-mouth power plant