礦山救護隊 kuàng shān jiù hù duì · quáng san cứu hộ đội Hán Việt: quáng san cứu hộ đội · Pinyin: kuàng shān jiù hù duì Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 山 (san) + 救 (cứu) + 護 (hộ) + 隊 (đội)Pinyinkuàng shān jiù hù duìHán Việtquáng san cứu hộ độiCấu tạo礦 + 山 + 救 + 護 + 隊 · quáng + san + cứu + hộ + đội nghĩa thành phần: quáng + san + cứu + hộ + đội