矿工气管癌
quáng công khí quản nham
Hán Việt: quáng công khí quản nham
Tổng quan
Cấu tạo: 矿 (quáng) + 工 (công) + 气 (khí) + 管 (quản) + 癌 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis
Hán Việt: quáng công khí quản nham
Cấu tạo: 矿 (quáng) + 工 (công) + 气 (khí) + 管 (quản) + 癌 (nham)