礦泉療養地
quáng tuyền liệu dưỡng địa
Hán Việt: quáng tuyền liệu dưỡng địa
Tổng quan
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 泉 (tuyền) + 療 (liệu) + 養 (dưỡng) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 礦泉療養地 uàngquán liáoyǎngdì n. spa with a mineral spring