礦物組成成份
quáng vật tổ thành thành phân
Hán Việt: quáng vật tổ thành thành phân
Tổng quan
Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 組 (tổ) + 成 (thành) + 成 (thành) + 份 (phân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 礦物組成成份 uàngwù zǔchéng chéngfèn n. mineralogical constituents