礦物質凝結

kuàng wù zhì níng jié quáng vật chất ngưng kết

Hán Việt: quáng vật chất ngưng kết · Pinyin: kuàng wù zhì níng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (vật) + (chất) + (ngưng) + (kết)