示波測量術 kì ba trắc lượng thuật Hán Việt: kì ba trắc lượng thuật Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 波 (ba) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 術 (thuật)Hán Việtkì ba trắc lượng thuậtCấu tạo示 + 波 + 測 + 量 + 術 · kì + ba + trắc + lượng + thuật nghĩa thành phần: kì + ba + trắc + lượng + thuật