禮拜堂牧師 lǐ bài táng mù shī · lễ bái đường mục sư Hán Việt: lễ bái đường mục sư · Pinyin: lǐ bài táng mù shī Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 拜 (bái) + 堂 (đường) + 牧 (mục) + 師 (sư)Pinyinlǐ bài táng mù shīHán Việtlễ bái đường mục sưCấu tạo禮 + 拜 + 堂 + 牧 + 師 · lễ + bái + đường + mục + sư nghĩa thành phần: lễ + bái + đường + mục + sư