禮節性拜訪 lễ tiết tính bái phóng Hán Việt: lễ tiết tính bái phóng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 節 (tiết) + 性 (tính) + 拜 (bái) + 訪 (phóng)Hán Việtlễ tiết tính bái phóngCấu tạo禮 + 節 + 性 + 拜 + 訪 · lễ + tiết + tính + bái + phóng nghĩa thành phần: lễ + tiết + tính + bái + phóng Nghĩa EngCihui 禮節性拜訪 ǐjiéxìng bàifǎng n. protocol visit