禮節性訪問 lễ tiết tính phóng vấn Hán Việt: lễ tiết tính phóng vấn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 節 (tiết) + 性 (tính) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Hán Việtlễ tiết tính phóng vấnCấu tạo禮 + 節 + 性 + 訪 + 問 · lễ + tiết + tính + phóng + vấn nghĩa thành phần: lễ + tiết + tính + phóng + vấn Nghĩa EngCihui 禮節性訪問 ǐjiéxìng fǎngwèn n. ceremonial visit