禮節附加語 lễ tiết phụ gia ngữ Hán Việt: lễ tiết phụ gia ngữ Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 節 (tiết) + 附 (phụ) + 加 (gia) + 語 (ngữ)Hán Việtlễ tiết phụ gia ngữCấu tạo禮 + 節 + 附 + 加 + 語 · lễ + tiết + phụ + gia + ngữ nghĩa thành phần: lễ + tiết + phụ + gia + ngữ Nghĩa EngCihui 禮節附加語 ǐjié fùjiāyǔ n. <lg.> formulaic adjunct