礼貌公式语

lễ mạo công thức ngữ

Hán Việt: lễ mạo công thức ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 禮 (lễ) + 貌 (mạo) + 公 (công) + 式 (thức) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công thức lịch sự
  • Biên soạn politeness formula

Eng

  • Cihui 禮貌公式語 ǐmào gōngshìyǔ n. <lg.> politeness formula

Từ liên quan

Gần nghĩa

礼貌合宜 · 礼貌上的 · 礼貌语言 · 礼貌起见