社會主義制度

shè huì zhǔ yì zhì dù xã hội chủ nghĩa chế độ

Hán Việt: xã hội chủ nghĩa chế độ · Pinyin: shè huì zhǔ yì zhì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (chủ) + (nghĩa) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见社会主义社会”。

Eng

  • Cihui 社會主義制度 hèhuìzhǔyì zhìdù n. socialist system