社會保障基金

shè huì bǎo zhàng jī jīn xã hội bảo chướng cơ kim

Hán Việt: xã hội bảo chướng cơ kim · Pinyin: shè huì bǎo zhàng jī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (bảo) + (chướng) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中央政府集中管理的、专门用于社会保障事务的资金,是国家重要的战略储备资金。简称社保基金。