社會地位降低
xã hội địa vị hàng đê
Hán Việt: xã hội địa vị hàng đê · Pinyin: shè huì dì wèi jiàng dī
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 地 (địa) + 位 (vị) + 降 (hàng) + 低 (đê)
Hán Việt: xã hội địa vị hàng đê · Pinyin: shè huì dì wèi jiàng dī
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 地 (địa) + 位 (vị) + 降 (hàng) + 低 (đê)