社會帝國主義

shè huì dì guó zhǔ yì xã hội đế quốc chủ nghĩa

Hán Việt: xã hội đế quốc chủ nghĩa · Pinyin: shè huì dì guó zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa đế quốc

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (đế) + (quốc) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa đế quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指口头上的社会主义,实际上的帝国主义。第一次世界大战时,第二国际的机会主义首领考茨基等人及其派别,背叛无产阶级立场,支持帝国主义战争,成为社会帝国主义者和社会帝国主义派◇把打着社会主义”旗号,推行殖民主义、霸权主义和侵略扩张政策的人,也称为社会帝国主义者。

Eng

  • Cihui 社會帝國主義 hèhuì dìguózhǔyì n. socialist imperialism