社會民主黨成員
xã hội dân chủ đảng thành viên
Hán Việt: xã hội dân chủ đảng thành viên · Pinyin: shè huì mín zhǔ dǎng chéng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng) + 成 (thành) + 員 (viên)