社會的流動性
xã hội đích lưu động tính
Hán Việt: xã hội đích lưu động tính · Pinyin: shè huì de liú dòng xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 的 (đích) + 流 (lưu) + 動 (động) + 性 (tính)
Hán Việt: xã hội đích lưu động tính · Pinyin: shè huì de liú dòng xìng
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 的 (đích) + 流 (lưu) + 動 (động) + 性 (tính)