社會空間分異
xã hội không gian phân dị
Hán Việt: xã hội không gian phân dị · Pinyin: shè huì kōng jiān fēn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 空 (không) + 間 (gian) + 分 (phân) + 異 (dị)
Hán Việt: xã hội không gian phân dị · Pinyin: shè huì kōng jiān fēn yì
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 空 (không) + 間 (gian) + 分 (phân) + 異 (dị)