社會主義人道主義

shè huì zhǔ yì rén dào zhǔ yì xã hội chủ nghĩa nhân đạo chủ nghĩa

Hán Việt: xã hội chủ nghĩa nhân đạo chủ nghĩa · Pinyin: shè huì zhǔ yì rén dào zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (chủ) + (nghĩa) + (nhân) + (đạo) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社會主義人道主義 hèhuìzhǔyì réndàozhǔyì n. <PRC> socialist humanitarianism