社會主義建設

shè huì zhǔ yì jiàn shè xã hội chủ nghĩa kiến thiết

Hán Việt: xã hội chủ nghĩa kiến thiết · Pinyin: shè huì zhǔ yì jiàn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (chủ) + (nghĩa) + (kiến) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指社会主义的物质文明和精神文明建设。有时专指社会主义物质文明建设即社会主义经济建设。