社會主義改造

shè huì zhǔ yì gǎi zào xã hội chủ nghĩa cải tạo

Hán Việt: xã hội chủ nghĩa cải tạo · Pinyin: shè huì zhǔ yì gǎi zào

Tổng quan

cải tạo xã hội chủ nghĩa

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (chủ) + (nghĩa) + (cải) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải tạo xã hội chủ nghĩa
  • Cihui cải tạo xã hội chủ nghĩa。以社會主義的原則來改造非社會主義的經濟成分,是社會主義革命的一種形式。如通過互助合作使農民和手工業者的個體經濟逐步改造成社會主義經濟,通過各種國家資本主義的形式使資 本主義經濟逐步改造成社會主義經濟。

Eng

  • Cihui 社會主義改造 hèhuìzhǔyì gǎizào n. socialist transformation