社會主義革命
xã hội chủ nghĩa cách mệnh
Hán Việt: xã hội chủ nghĩa cách mệnh · Pinyin: shè huì zhǔ yì gé mìng
Tổng quan
cách mạng xã hội chủ nghĩa
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui cách mạng xã hội chủ nghĩa
- Cihui cách mạng xã hội chủ nghĩa。由無產階級及其先鋒隊共產黨領導的,以推翻資本主義制度,建立社會主義制度和實現共產主義為目的的革命。
Eng
- Cihui 社會主義革命 hèhuìzhǔyì gémìng n. socialist revolution