社會人文主義
xã hội nhân văn chủ nghĩa
Hán Việt: xã hội nhân văn chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 人 (nhân) + 文 (văn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 社會人文主義 hèhuì rénwénzhǔyì n. social humanism
Hán Việt: xã hội nhân văn chủ nghĩa
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 人 (nhân) + 文 (văn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)