社會公益事業
xã hội công ích sự nghiệp
Hán Việt: xã hội công ích sự nghiệp · Pinyin: shè huì gōng yì shì yè
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 公 (công) + 益 (ích) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: xã hội công ích sự nghiệp · Pinyin: shè huì gōng yì shì yè
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 公 (công) + 益 (ích) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)