社會協商對話
xã hội hiệp thương đối thoại
Hán Việt: xã hội hiệp thương đối thoại · Pinyin: shè huì xié shāng duì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 協 (hiệp) + 商 (thương) + 對 (đối) + 話 (thoại)
Hán Việt: xã hội hiệp thương đối thoại · Pinyin: shè huì xié shāng duì huà
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 協 (hiệp) + 商 (thương) + 對 (đối) + 話 (thoại)