社會帝國主義

shè huì dì guó zhǔ yì xã hội đế quốc chủ nghĩa

Hán Việt: xã hội đế quốc chủ nghĩa · Pinyin: shè huì dì guó zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa đế quốc

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (đế) + (quốc) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa đế quốc
  • Cihui chủ nghĩa đế quốc。口頭上的社會主義實際上的帝國主義。

Eng

  • Cihui 社會帝國主義 hèhuì dìguózhǔyì n. socialist imperialism