社會福利開支
xã hội phúc lợi khai chi
Hán Việt: xã hội phúc lợi khai chi · Pinyin: shè huì fú lì kāi zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 開 (khai) + 支 (chi)
Hán Việt: xã hội phúc lợi khai chi · Pinyin: shè huì fú lì kāi zhī
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 開 (khai) + 支 (chi)