社會科學統計包

shè huì kē xué tǒng jì bāo xã hội khoa học thống kế bao

Hán Việt: xã hội khoa học thống kế bao · Pinyin: shè huì kē xué tǒng jì bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (khoa) + (học) + (thống) + (kế) + (bao)