社會關系特點
xã hội quan hệ đặc điểm
Hán Việt: xã hội quan hệ đặc điểm · Pinyin: shè huì guān xì tè diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 關 (quan) + 系 (hệ) + 特 (đặc) + 點 (điểm)
Hán Việt: xã hội quan hệ đặc điểm · Pinyin: shè huì guān xì tè diǎn
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 關 (quan) + 系 (hệ) + 特 (đặc) + 點 (điểm)