祕密情報網 bí mật tình báo võng Hán Việt: bí mật tình báo võng Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 密 (mật) + 情 (tình) + 報 (báo) + 網 (võng)Hán Việtbí mật tình báo võngCấu tạo祕 + 密 + 情 + 報 + 網 · bí + mật + tình + báo + võng nghĩa thành phần: bí + mật + tình + báo + võng