祕密準備金

bí mật chuẩn bị kim

Hán Việt: bí mật chuẩn bị kim

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (mật) + (chuẩn) + (bị) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秘密準備金 ìmì zhǔnbèijīn n. <acct.> hidden/secret reserve M:²bǐ