祕魯的貨幣

bí lỗ đích hóa tệ

Hán Việt: bí lỗ đích hóa tệ

Tổng quan

(đùa cợt) mặt trời, (âm nhạc) xon (nốt) ((cũng) soh), (hoá học) xon, đồng xon (tiền Pê,ru)

Cấu tạo: (bí) + (lỗ) + (đích) + (hóa) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đùa cợt) mặt trời, (âm nhạc) xon (nốt) ((cũng) soh), (hoá học) xon, đồng xon (tiền Pê,ru)