祝您好胃口 zhù nín hǎo wèi kǒu · chúc nâm hảo vị khẩu Hán Việt: chúc nâm hảo vị khẩu · Pinyin: zhù nín hǎo wèi kǒu Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 您 (nâm) + 好 (hảo) + 胃 (vị) + 口 (khẩu)Pinyinzhù nín hǎo wèi kǒuHán Việtchúc nâm hảo vị khẩuCấu tạo祝 + 您 + 好 + 胃 + 口 · chúc + nâm + hảo + vị + khẩu nghĩa thành phần: chúc + nâm + hảo + vị + khẩu