神不知鬼不覺
thần bất tri quỷ bất giác
Hán Việt: thần bất tri quỷ bất giác · Pinyin: shén bù zhī guǐ bù jué
Tổng quan
tuyệt mật | kín đáo
Cấu tạo: 神 (thần) + 不 (bất) + 知 (tri) + 鬼 (quỷ) + 不 (bất) + 覺 (giác)
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt mật | kín đáo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指形迹隐秘,不为人知。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓形迹隐秘,不为人知。
Eng
- CC-CEDICT top secret|hush-hush
- Cihui top secret; hush-hush