神不知,鬼不覺
Pinyin: shén bù zhī,guǐ bù jué
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 不 (bất) + 知 (tri) + , + 鬼 (quỷ) + 不 (bất) + 覺 (giác)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容事情做得很秘密,没有被人发觉。
Pinyin: shén bù zhī,guǐ bù jué
Cấu tạo: 神 (thần) + 不 (bất) + 知 (tri) + , + 鬼 (quỷ) + 不 (bất) + 覺 (giác)