神力女超人 Shénlìnǚ Chāorén·thần lực nữ siêu nhân Hán Việt: thần lực nữ siêu nhân · Pinyin: Shénlìnǚ Chāorén Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 力 (lực) + 女 (nữ) + 超 (siêu) + 人 (nhân)PinyinShénlìnǚ ChāorénHán Việtthần lực nữ siêu nhânCấu tạo神 + 力 + 女 + 超 + 人 · thần + lực + nữ + siêu + nhân nghĩa thành phần: thần + lực + nữ + siêu + nhân Nghĩa EngCihui Wonder WomanTần suất từ Wonder Woman Từ liên quan Gần nghĩa神力所持 · 超人特攻队 · 超人的听力 · 超人意表 · 超人一等 · 超人再起 · 超人自居 · 神力 <cm>