神助義和拳
thần trợ nghĩa hòa quyền
Hán Việt: thần trợ nghĩa hòa quyền · Pinyin: shén zhù yì hé quán
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 助 (trợ) + 義 (nghĩa) + 和 (hòa) + 拳 (quyền)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"神拳"。
Hán Việt: thần trợ nghĩa hòa quyền · Pinyin: shén zhù yì hé quán
Cấu tạo: 神 (thần) + 助 (trợ) + 義 (nghĩa) + 和 (hòa) + 拳 (quyền)