神聖的毒蛇 thần thánh đích độc xà Hán Việt: thần thánh đích độc xà Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 聖 (thánh) + 的 (đích) + 毒 (độc) + 蛇 (xà)Hán Việtthần thánh đích độc xàCấu tạo神 + 聖 + 的 + 毒 + 蛇 · thần + thánh + đích + độc + xà nghĩa thành phần: thần + thánh + đích + độc + xà