神聖的遺物

thần thánh đích di vật

Hán Việt: thần thánh đích di vật

Tổng quan

(tôn giáo) thành tích, di tích, di vật, (số nhiều) di hài

Cấu tạo: (thần) + (thánh) + (đích) + (di) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) thành tích, di tích, di vật, (số nhiều) di hài