神境智证通

thần cảnh trí chứng thông

Hán Việt: thần cảnh trí chứng thông

Tổng quan

thần cảnh trí chứng thông (術語)五通六通十通之一。見通條。☸

Cấu tạo: (thần) + (cảnh) + (trí) + (chứng) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần cảnh trí chứng thông (術語)五通六通十通之一。見通條。☸