神導進化論 shén dǎo jìn huà lùn · thần đạo tiến hóa luận Hán Việt: thần đạo tiến hóa luận · Pinyin: shén dǎo jìn huà lùn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 導 (đạo) + 進 (tiến) + 化 (hóa) + 論 (luận)Pinyinshén dǎo jìn huà lùnHán Việtthần đạo tiến hóa luậnCấu tạo神 + 導 + 進 + 化 + 論 · thần + đạo + tiến + hóa + luận nghĩa thành phần: thần + đạo + tiến + hóa + luận