神志昏迷的
thần chí hôn mê đích
Hán Việt: thần chí hôn mê đích
Tổng quan
mê sảng, hôn mê, sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa, cuồng, cuồng nhiệt; điên cuồng
Nghĩa
Việt
- Cihui mê sảng, hôn mê, sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa, cuồng, cuồng nhiệt; điên cuồng