神志清醒地
thần chí thanh tỉnh địa
Hán Việt: thần chí thanh tỉnh địa
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 志 (chí) + 清 (thanh) + 醒 (tỉnh) + 地 (địa)
Hán Việt: thần chí thanh tỉnh địa
Cấu tạo: 神 (thần) + 志 (chí) + 清 (thanh) + 醒 (tỉnh) + 地 (địa)