神志清醒的
thần chí thanh tỉnh đích
Hán Việt: thần chí thanh tỉnh đích
Tổng quan
biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh táo, có ý thức
Cấu tạo: 神 (thần) + 志 (chí) + 清 (thanh) + 醒 (tỉnh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh táo, có ý thức