神戶勝利船
thần hộ thắng lợi thuyền
Hán Việt: thần hộ thắng lợi thuyền · Pinyin: shén hù shèng lì chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 戶 (hộ) + 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 船 (thuyền)
Hán Việt: thần hộ thắng lợi thuyền · Pinyin: shén hù shèng lì chuán
Cấu tạo: 神 (thần) + 戶 (hộ) + 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 船 (thuyền)