神探加傑特 shén tàn jiā jié tè · thần tham gia kiệt đặc Hán Việt: thần tham gia kiệt đặc · Pinyin: shén tàn jiā jié tè Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 探 (tham) + 加 (gia) + 傑 (kiệt) + 特 (đặc)Pinyinshén tàn jiā jié tèHán Việtthần tham gia kiệt đặcCấu tạo神 + 探 + 加 + 傑 + 特 · thần + tham + gia + kiệt + đặc nghĩa thành phần: thần + tham + gia + kiệt + đặc