神槍手之死 shén qiāng shǒu zhī sǐ · thần thương thủ chi tử Hán Việt: thần thương thủ chi tử · Pinyin: shén qiāng shǒu zhī sǐ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 槍 (thương) + 手 (thủ) + 之 (chi) + 死 (tử)Pinyinshén qiāng shǒu zhī sǐHán Việtthần thương thủ chi tửCấu tạo神 + 槍 + 手 + 之 + 死 · thần + thương + thủ + chi + tử nghĩa thành phần: thần + thương + thủ + chi + tử